Thuật toán dung túng, mạng xã hội đang biến “cái ác” thành tiền

Cơ chế phân phối nội dung trên mạng xã hội đang tạo điều kiện để sự phẫn nộ, xung đột và những nội dung phản cảm trở thành “nhiên liệu” cho lượt xem, tương tác và doanh thu. Khi càng gây tranh cãi càng dễ được chú ý, một bộ phận người sáng tạo có thể bị cuốn vào vòng xoáy kiếm tiền bằng nội dung độc hại.

Việc nhiều “giang hồ mạng” bị xử lý gần đây cho thấy pháp luật đang siết quản lý nội dung trên các nền tảng số. Nhưng phía sau từng vụ việc còn là một vấn đề rộng hơn: cơ chế vận hành của mạng xã hội đang tạo ra động lực kinh tế cho những nội dung xấu, cực đoan và xúc phạm người khác.

Khi xung đột trở thành “nhiên liệu” tạo doanh thu

Chia sẻ với PV Báo Điện tử VTC News, Thạc sĩ Truyền thông khoa học và Thu hút công chúng Dy Khoa nhận định sự tồn tại và sức hút của hiện tượng “giang hồ mạng” hay các nội dung phản cảm không phải trường hợp cá biệt, mà phản ánh một lỗ hổng mang tính hệ thống trong hệ sinh thái mạng xã hội.

Theo ông, vấn đề nằm ở khái niệm được giới nghiên cứu gọi là “kinh tế học của sự chú ý”. Các thuật toán phân phối nội dung của nền tảng hiện nay được thiết kế nhằm tối đa hóa thời gian tương tác.

Nội dung gây sốc hoặc tạo xung đột thường kích hoạt cảm xúc mạnh, qua đó giữ chân người xem lâu hơn những nội dung ôn hòa. Trong cơ chế này, thứ được mua bán không đơn thuần là giá trị của nội dung, mà là sự chú ý của con người.

Từ đó hình thành mô hình “outrage-as-engagement”, trong đó sự phẫn nộ và xung đột của đám đông trở thành nhiên liệu tạo lượt xem, rồi được chuyển hóa thành doanh thu quảng cáo.

Quy luật này cũng tạo ra một động lực rõ ràng đối với một bộ phận người sáng tạo nội dung: chửi bới, bóc phốt hoặc gây hấn có thể mang lại tương tác và tiền bạc nhanh hơn nội dung tử tế.

Trong khi đó, kiểm duyệt nếu chủ yếu diễn ra sau khi nội dung được đăng tải sẽ tạo ra khoảng thời gian để nội dung độc hại lan truyền. Việc thiếu những tiêu chí phân định rạch ròi giữa phản biện và công kích càng khiến vấn đề phức tạp hơn.

Theo chuyên gia Dy Khoa, nếu pháp luật chưa có công cụ hữu hiệu để xử lý toàn bộ hệ sinh thái khuyến khích hành vi này, từ thuật toán đến cơ chế chia sẻ doanh thu, các chiêu trò gây hấn vẫn có động lực để tiếp tục sinh lời.

Khi nội dung độc hại bị bình thường hóa

Hệ lụy, theo chuyên gia Dy Khoa, không chỉ nằm ở từng video hay vụ việc riêng lẻ mà còn ở quá trình “bình thường hóa cái ác”.

Khi những video miệt thị liên tục nhận được hàng triệu lượt xem và sự tung hô từ cộng đồng, ranh giới đạo đức có nguy cơ dần bị xóa nhòa. Người xem, đặc biệt là giới trẻ, có thể tiếp xúc thường xuyên với những hành vi trước đây vốn được xem là không phù hợp.

Chuyên gia gọi cơ chế này là “giải trừ đạo đức” (moral disengagement). Về ngắn hạn, ông cho rằng hiện tượng này có thể làm gia tăng bạo lực ngôn từ tại trường học, gia đình và nơi làm việc do giới trẻ có xu hướng bắt chước. Về dài hạn, nó có thể bào mòn khả năng đối thoại văn minh, dung túng sự bất đồng và đẩy người trẻ vào trạng thái lo âu, hoài nghi xã hội.

“Đáng sợ nhất là những phát ngôn cực đoan bị thuật toán khuếch đại, vô tình trở thành ‘chuẩn mực ảo’ đối với những thanh thiếu niên chưa đủ kỹ năng, tư duy phản biện”, chuyên gia nói.

Vấn đề vì thế không còn chỉ là một cá nhân đăng nội dung vi phạm. Câu hỏi lớn hơn là trách nhiệm thuộc về đâu khi nội dung đó được thuật toán tiếp tục phân phối tới một lượng lớn người dùng và tạo ra giá trị kinh tế.

Thuật toán và trách nhiệm của nền tảng

Theo ThS Dy Khoa, trách nhiệm của các nền tảng công nghệ cần được nhìn nhận lại. Khi nền tảng sử dụng thuật toán để chủ động phân phối nội dung tới hàng triệu người đồng thời chia sẻ doanh thu, ông cho rằng nền tảng đã trở thành “đồng tác giả” của sự lan truyền, thay vì chỉ là người trung gian thụ động.

Một số mô hình quản lý ở nước ngoài đã đặt trách nhiệm lớn hơn lên các nền tảng. Đạo luật NetzDG của Đức và Đạo luật Dịch vụ số (DSA) của châu Âu được chuyên gia dẫn như những ví dụ về việc sử dụng chế tài tài chính để buộc các nền tảng lớn minh bạch thuật toán và đánh giá rủi ro hệ thống định kỳ.

Tại một số quốc gia châu Á như Singapore, pháp luật cũng đã có yêu cầu về việc đính chính và gỡ bỏ thông tin nhanh chóng.

Tại Việt Nam, ngoài yêu cầu gỡ bài khi có khiếu nại, ThS Dy Khoa cho rằng cần buộc nền tảng minh bạch tiêu chí đề xuất, chịu chế tài tài chính khi để nội dung vi phạm sinh lời và có cơ chế giám sát độc lập nhằm tránh tình trạng “vừa đá bóng vừa thổi còi”.

Cách tiếp cận này đặt vấn đề không chỉ ở nội dung cuối cùng được đăng tải, mà còn ở cơ chế khiến nội dung đó tiếp tục được khuếch đại.

Người dùng cũng là một mắt xích

Tuy nhiên, trách nhiệm không chỉ nằm ở nền tảng.

Một nghịch lý được chuyên gia chỉ ra là người dùng thường xem mình như nạn nhân thụ động của nội dung độc hại. Trong khi đó, chính những lượt xem vì tò mò, bình luận bức xúc hoặc chia sẻ để phê phán lại có thể trở thành tín hiệu tương tác cho thuật toán.

Khi lượng tương tác tăng, nội dung có thêm cơ hội được phân phối tới nhiều người hơn. “Hiệu ứng khán giả” vì thế góp phần kéo dài vòng đời của những nội dung vốn đang gây tranh cãi.

Người dùng, theo cách đó, vô hình trung trở thành một mắt xích trong chuỗi cung ứng giúp nội dung độc hại tiếp tục tồn tại và sinh lời.

Đây cũng là lý do việc chỉ yêu cầu nền tảng gỡ một nội dung cụ thể chưa giải quyết toàn bộ vấn đề. Nếu động lực tạo ra tương tác vẫn còn, những nội dung tương tự có thể tiếp tục xuất hiện dưới hình thức khác.

Cần phối hợp nhiều bên để chặn vòng xoáy kiếm tiền

Theo ThS Dy Khoa, giải pháp cốt lõi phải đến từ mô hình phối hợp nhiều bên (multi-stakeholder). Cơ quan quản lý đặt ra luật chơi và nâng cao năng lực giám sát công nghệ; nền tảng minh bạch thuật toán; doanh nghiệp quảng cáo sử dụng đòn bẩy “cắt nguồn tiền” đối với các kênh vi phạm; người sáng tạo nội dung được đào tạo về đạo đức.

Ở phía cộng đồng, giáo dục truyền thông từ ghế nhà trường được xem là một phần cần thiết. Người dùng cũng cần hình thành “tư duy phản biện trong tiêu thụ thông tin”.

Chuyên gia khuyến nghị 4 thói quen: thay vì tham gia tranh cãi, người dùng nên báo cáo vi phạm rồi lướt qua; kiểm tra nguồn trước khi chia sẻ, nhất là với những nội dung kích động; chủ động sử dụng công cụ ẩn, chặn; đồng thời cân nhắc hậu quả pháp lý đối với người bị nhắc đến.

Điểm quan trọng là tạo ra một khoảng dừng trước phản xạ “xem - bình luận - chia sẻ” ngay lập tức.

“Không gian số không tự nhiên trở nên độc hại hay tử tế, mà nó phản chiếu lựa chọn tổng hợp của hàng triệu người dùng mỗi ngày. Mỗi lượt xem, bình luận hay chia sẻ thực chất là một ‘lá phiếu’ quyết định loại nội dung nào được quyền tồn tại. Hãy xem mạng xã hội là một không gian công cộng cần trách nhiệm gìn giữ chung”, chuyên gia nói.

Ông cho rằng giữa một môi trường có thể thưởng tiền cho sự ồn ào và khiến sự tử tế trở nên im lặng, lựa chọn hành xử có trách nhiệm trên mạng đòi hỏi bản lĩnh từ cả nền tảng, người sáng tạo nội dung lẫn người dùng.